pedestrian crossing

/ˈkrɑːsˌwɑːk/
Danh từ
  1. Nơi mà người đi bộ được phép hoặc được yêu cầu băng qua đường.
    A place where pedestrians are permitted to or advised to cross a street.
    .
    .
    Từ đồng nghĩa:crosswalkped xing
🎬 Nghe “pedestrian crossing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish